Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
神殿
Từ tiếng Trung
Lưu
神殿
shén diàn
shrine
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
shrine
Các chữ trong từ này
神
shén
9 nét
god, spirit
殿
diàn
13 nét
hall
Từ thường dùng: 神 · 殿
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
神秘
shén mì
mysterious; mystery
神经
shén jīng
nerve; mental state; (coll.) unhinged; nutjob
神话
shén huà
legend; fairy tale; myth; mythology
神奇
shén qí
magical; mystical; miraculous
神圣
shén shèng
divine; hallow; holy; sacred
神父
shén fu
Catholic or Orthodox priest; Father (title of address)