Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

审定

shěn dìng

to examine sth and make a decision

Phồn thể: 審定

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to examine sth and make a decision
  • to screen
  • to evaluate
  • to approve

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 审 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả