Từ tiếng Trung
神灵
shén líng
god
Phồn thể: 神靈
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- god
- spirit
- demon
- occult or supernatural entities in general
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 神 · 灵
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shén líng
god
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 神 · 灵
Từ vựng