Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

神气

shén qì

expression

Phồn thể: 神氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • expression
  • manner
  • vigorous
  • impressive
  • lofty
  • pretentious

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 神 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả