Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

神态

shén tài

appearance

Phồn thể: 神態

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • appearance
  • manner
  • bearing
  • deportment
  • look
  • expression
  • mien

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 神 · 态

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả