Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

神仙

shén xiān

Daoist immortal

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Daoist immortal
  • supernatural entity
  • (in modern fiction) fairy, elf, leprechaun etc
  • fig. lighthearted person

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 神 · 仙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả