Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

神韵

shén yùn

charm or grace (in poetry or art)

Phồn thể: 神韻

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • charm or grace (in poetry or art)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 神 · 韵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả