Từ tiếng Trung
生气
shēng qì
to get angry; to be furious
Phồn thể: 生氣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to get angry; to be furious
- vitality; liveliness
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 生 · 气
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.