Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

生气

shēng qì

to get angry; to be furious

Phồn thể: 生氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to get angry; to be furious
  • vitality; liveliness

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 生 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

bà ba shēng qì le。

Dad is angry.