Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

失传

shī chuán

(of skills etc) to die out

Phồn thể: 失傳

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of skills etc) to die out
  • lost
  • extinct

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 失 · 传

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả