Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

失礼

shī lǐ

to act discourteously

Phồn thể: 失禮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to act discourteously
  • forgive me (for my impropriety)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 失 · 礼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả