Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

失恋

shī liàn

to lose one's love

Phồn thể: 失戀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lose one's love
  • to break up (in a romantic relationship)
  • to feel jilted

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 失 · 恋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả