Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

失灵

shī líng

out of order (of machine)

Phồn thể: 失靈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • out of order (of machine)
  • not working properly
  • a failing (of a system)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 失 · 灵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả