Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

失落

shī luò

to lose (sth)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lose (sth)
  • to drop (sth)
  • to feel a sense of loss
  • frustrated
  • disappointment
  • loss

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 失 · 落

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả