Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

失眠

shī mián

to suffer from insomnia

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to suffer from insomnia

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 失 · 眠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả