Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

失事

shī shì

(of a plane, ship etc) to have an accident (plane crash, shipwreck, vehicle collision etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a plane, ship etc) to have an accident (plane crash, shipwreck, vehicle collision etc)
  • to mess things up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 失 · 事

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả