Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

史无前例

shǐ wú qián lì

(idiom) unprecedented in history

Phồn thể: 史無前例

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) unprecedented in history

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 史 · 无 · 前 · 例

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả