Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

首创

shǒu chuàng

to originate; to pioneer; to invent

Phồn thể: 首創

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to originate; to pioneer; to invent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 首 · 创

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả