Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

首届

shǒu jiè

first session (of a conference etc)

Phồn thể: 首屆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • first session (of a conference etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 首 · 届

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả