Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

首轮

shǒu lún

first round (of a competition etc)

Phồn thể: 首輪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • first round (of a competition etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 首 · 轮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả