Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

首脑

shǒu nǎo

head (of state)

Phồn thể: 首腦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • head (of state)
  • summit (meeting)
  • leader

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 首 · 脑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả