Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

首饰

shǒu shì

jewelry

Phồn thể: 首飾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • jewelry
  • head ornament

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 首 · 饰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả