Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

手头

shǒu tóu

on hand

Phồn thể: 手頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • on hand
  • at hand
  • one's financial situation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 手 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả