Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

首映

shǒu yìng

to premiere (a movie or TV show)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to premiere (a movie or TV show)
  • premiere (of a movie)
  • first-run (movie)
  • to greet (the eye) before anything else (e.g. when entering a room)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 首 · 映

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả