Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

手镯

shǒu zhuó

bracelet

Phồn thể: 手鐲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bracelet

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 手 · 镯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả