Chữ Hán
镯
zhuó
bracelet, armband
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bracelet, armband
- small bell
- bracelet
Giản thể / Phồn thể
镯→鐲
Thứ tự nét
镯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
捉zhuō
to clutch, to grasp, to seize
桌zhuō
table, stand, desk, counter
卓zhuō
profound, lofty, brilliant
浊zhuó
dirty, filthy, muddy, turbid
啄zhuó
to peck
擢zhuó
to pull up, to raise
灼zhuó
to burn, to cauterize
拙zhuō
awkward, clumsy