Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
双臂
Từ tiếng Trung
Lưu
双臂
shuāng bì
arms
Nghe
Phồn thể:
雙臂
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
arms
both arms
two arms
Các chữ trong từ này
双
shuāng
4 nét
pair, couple
臂
bì
17 nét
arm
Từ thường dùng: 双 · 臂
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
双方
shuāng fāng
bilateral; both sides; both parties involved
双手
shuāng shǒu
both hands
双重
shuāng chóng
double
双眼
shuāng yǎn
the two eyes
双向
shuāng xiàng
bidirectional; two-way; interactive
双边
shuāng biān
bilateral
双腿
shuāng tuǐ
legs; both legs; two legs
双语
shuāng yǔ
bilingual