Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

随身

suí shēn

to (carry) on one's person

Phồn thể: 隨身

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to (carry) on one's person
  • to (take) with one

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 随 · 身

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả