Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

太祖

tài zǔ

Great Ancestor (posthumous title, e.g. for the founder of a dynasty)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Great Ancestor (posthumous title, e.g. for the founder of a dynasty)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 太 · 祖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả