Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

讨价还价

tǎo jià huán jià

to haggle over price

Phồn thể: 討價還價

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to haggle over price
  • to bargain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 讨 · 价 · 还 · 价

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả