Từ tiếng Trung
天气预报
tiān qì yù bào
weather forecast
Phồn thể: 天氣預報
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- weather forecast
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 天 · 气 · 预 · 报
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.