Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大风

dà fēng

gale

Phồn thể: 大風

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gale
  • CL:場|场[chang2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 风

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

Tiānqì yùbào shuō, míngtiān kěnéng huì yǒu dàfēng.

The weather forecast says there may be strong winds tomorrow.