Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

停车场

tíng chē chǎng

parking lot

Phồn thể: 停車場

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • parking lot
  • car park

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 停 · 车 · 场

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả