Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

同行

tóng háng

person of the same profession

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • person of the same profession
  • of the same trade, occupation or industry

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 同 · 行

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả