Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

突破口

tū pò kǒu

breach

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • breach
  • gap
  • breakthrough point

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 突 · 破 · 口

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả