Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

推测

tuī cè

speculation

Phồn thể: 推測

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • speculation
  • to conjecture
  • to surmise
  • to speculate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 推 · 测

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả