Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

推迟

tuī chí

to postpone

Phồn thể: 推遲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to postpone
  • to put off
  • to defer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 推 · 迟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả