Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

推断

tuī duàn

to infer

Phồn thể: 推斷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to infer
  • to deduce
  • to predict
  • to extrapolate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 推 · 断

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả