Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

推算

tuī suàn

to calculate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to calculate
  • to reckon
  • to extrapolate (in calculation)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 推 · 算

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả