Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

推销

tuī xiāo

to market

Phồn thể: 推銷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to market
  • to sell

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 推 · 销

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả