Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

推选

tuī xuǎn

to elect

Phồn thể: 推選

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to elect
  • to choose

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 推 · 选

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả