Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

推移

tuī yí

(of time) to elapse; to pass

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of time) to elapse; to pass
  • (of a situation) to develop; to evolve
  • to shift; to slide; to move smoothly and continuously along a surface

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 推 · 移

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả