Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

推油

tuī yóu

oil massage

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • oil massage

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 推 · 油

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả