Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

威风

wēi fēng

awe-inspiring bearing; authority; power

Phồn thể: 威風

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • awe-inspiring bearing; authority; power
  • imposing; impressive; majestic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 威 · 风

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả