Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

温带

wēn dài

temperate zone

Phồn thể: 溫帶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • temperate zone

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 温 · 带

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả