Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

温馨

wēn xīn

comfort

Phồn thể: 溫馨

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • comfort
  • soft and fragrant
  • warm

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 温 · 馨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả