Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

馨

xīn

fragrant, aromatic

20 nétBộ thủ 香Số 3517

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fragrant, aromatic
  • fragrant

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

incense

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

馨

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan