Chữ Hán
殸
qìng
stone chimes
11 nétBộ thủ 殳
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stone chimes
- variant of 磬[qing4]
Thứ tự nét
殸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
段duàn
section, piece, division
毁huǐ
to damage, to ruin
殿diàn
hall
殴ōu
to hit, to beat, to fight with fists
殷yīn
many, great
毅yì
decisive, firm, resolute
请qǐng
to ask, to request
清qīng
clean, pure
情qíng
emotion, feeling, sentiment
轻qīng
light, gentle
青qīng
nature's color
庆qìng
to congratulate, to celebrate
倾qīng
to upset, to pour out, to overflow
晴qíng
clear weather, fine weather