Chữ Hán
鸮
xiāo
owl
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- owl
- owl (order Strigiformes)
Giản thể / Phồn thể
鸮→鴞
Thứ tự nét
鸮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鸟niǎo
bird
鸡jī
chicken
鸭yā
duck
鸿hóng
a species of wild swan
鹰yīng
eagle, falcon, hawk
鸠jiū
pigeon
鹅é
goose
鹏péng
fabulous bird of enormous size
小xiǎo
small, tiny, insignificant
笑xiào
to smile, to laugh
校xiào
school
消xiāo
news, rumors
肖xiào
to resemble, to look like
销xiāo
to fuse, to melt
萧xiāo
mournful, desolate
孝xiào
filial piety, obedience