Từ tiếng Trung
洗衣机
xǐ yī jī
washing machine; washer
Phồn thể: 洗衣機
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- washing machine; washer
- CL:臺|台[tai2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 洗 · 衣 · 机
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xǐ yī jī
washing machine; washer
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 洗 · 衣 · 机
Từ vựng