Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

相辅相成

xiāng fǔ xiāng chéng

(idiom) to complement one another

Phồn thể: 相輔相成

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) to complement one another

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 相 · 辅 · 相 · 成

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả